Đăng ký

Thu hẹp khoảng cách về năng lực nhựa: Hành động dựa trên cơ sở khoa học để đạt được các thỏa thuận hiệu quả

Amila Abeynayaka (Nhà nghiên cứu chính sách về sản xuất và tiêu dùng bền vững tại IGES) và Simon Høiberg Olsen (Nhà nghiên cứu chính sách cấp cao tại IGES) đã làm sáng tỏ những hạn chế mà các quốc gia ở Châu Á và Thái Bình Dương gặp phải trong việc tích cực giám sát nhựa và các hóa chất liên quan đến nhựa - cản trở tính hiệu quả của bất kỳ công cụ ràng buộc pháp lý nào trong tương lai về ô nhiễm nhựa.

Blog này là một phần của loạt bài dành cho ISC về ô nhiễm nhựa và Phiên họp thứ hai của Ủy ban đàm phán liên chính phủ về ô nhiễm nhựa.


Nhựa đã đóng một vai trò quan trọng cho sự phát triển của con người. Tuy nhiên, việc quản lý phù hợp – đặc biệt là ở giai đoạn cuối vòng đời – chưa phù hợp với tốc độ tiêu thụ. Kết quả là tình trạng ô nhiễm nhựa đã trở nên trầm trọng nhanh chóng trên toàn thế giới với những tác động bất lợi đối với con người và thiên nhiên. Điều này cần phải được giải quyết và cộng đồng toàn cầu hiện đang họp để thảo luận chi tiết về một thỏa thuận trong tương lai về ô nhiễm nhựa. Về việc thực hiện, có một số lỗ hổng năng lực trong hiệp ước về nhựa như vậy và việc khắc phục những lỗ hổng này đòi hỏi nỗ lực của nhiều bên liên quan. Về vấn đề này, cộng đồng khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc góp phần cải thiện năng lực dữ liệu và giám sát trước một hiệp ước về nhựa trong tương lai.

Trong quá trình thiết lập một công cụ ràng buộc pháp lý quốc tế nhằm hạn chế ô nhiễm nhựa, cộng đồng khoa học đang đối thoại về những thay đổi trong hệ thống nhằm giải quyết các nguyên nhân gây ô nhiễm nhựa. Những hệ thống như vậy nhất thiết phải giải quyết cả cung và cầu bằng cách kết hợp việc giảm sử dụng nhựa có vấn đề và không cần thiết với sự chuyển đổi thị trường theo hướng tuần hoàn trong nhựa. Điều này có thể đạt được bằng cách đẩy nhanh ba thay đổi chính – tái sử dụng, tái chế, định hướng lại và đa dạng hóa – và các hành động giải quyết di sản ô nhiễm nhựa”[1]. Để hiểu được tình hình hiện tại và theo dõi tiến trình đòi hỏi phải có sự giám sát và dữ liệu trong toàn bộ vòng đời của nhựa. Giám sát và báo cáo ở cấp quốc gia và địa phương là điều cần thiết để thực hiện hiệu quả bất kỳ công cụ ràng buộc pháp lý nào nhằm hạn chế ô nhiễm nhựa trong tương lai. Tuy nhiên, hiện tại, một số nước đang phát triển ở Châu Á và Thái Bình Dương phải đối mặt với những hạn chế về khả năng giám sát và tạo ra nhựa và các hóa chất liên quan đến nhựa.

Một số hạn chế này bao gồm:

  • Thiếu cơ sở hạ tầng: Nhiều nước đang phát triển ở châu Á có thể thiếu cơ sở hạ tầng cần thiết để giám sát và báo cáo toàn diện các sản phẩm nhựa trong toàn bộ chuỗi giá trị và tình trạng ô nhiễm. Điều này bao gồm cơ sở vật chất phòng thí nghiệm hạn chế, thiết bị phân tích và nhân viên được đào tạo. Cơ sở hạ tầng không đầy đủ cản trở việc thu thập, phân tích và giải thích dữ liệu giám sát.[2],[3]
  • Nguồn lực tài chính hạn chế: Những hạn chế về tài chính có thể cản trở việc thiết lập và duy trì các chương trình giám sát và báo cáo. Việc mua sắm thiết bị giám sát tiên tiến, tiến hành lấy mẫu thường xuyên và phân tích mẫu có thể tốn kém. Ngoài ra, nguồn tài chính hạn chế có thể hạn chế việc phân bổ kinh phí cho các nỗ lực giám sát và báo cáo, dẫn đến việc thu thập và phân tích dữ liệu không đầy đủ. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến tính sẵn có của dữ liệu FAIR (Có thể tìm thấy, Truy cập được, Có thể tương tác và Tái sử dụng).[4],[5]
  • Chuyên môn kỹ thuật và đào tạo: Có thể số lượng các nhà khoa học, kỹ thuật viên và nhà nghiên cứu có tay nghề cao có chuyên môn về giám sát nhựa có thể bị hạn chế. Để thu hẹp những lỗ hổng kiến ​​thức này, cần có kiến ​​thức kỹ thuật và chương trình đào tạo để phát triển các phương pháp tiêu chuẩn hóa, giải thích dữ liệu chính xác và chiến lược giám sát hiệu quả.
  • Quản lý và chia sẻ dữ liệu: Giám sát và báo cáo hiệu quả đòi hỏi hệ thống quản lý dữ liệu mạnh mẽ để lưu trữ, phân tích và chia sẻ thông tin. Tuy nhiên, nhiều nước đang phát triển có thể thiếu cơ sở hạ tầng và quy trình quản lý dữ liệu hiệu quả. Ngoài ra, nền tảng và giao thức chia sẻ dữ liệu không đầy đủ có thể cản trở sự hợp tác và phát triển các chương trình giám sát toàn diện.
  • Nhận thức và giáo dục hạn chế: Nhận thức và giáo dục cộng đồng về ô nhiễm nhựa và tác động của nó có thể còn hạn chế ở một số nước châu Á đang phát triển. Điều này có thể dẫn đến thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương trong nỗ lực giám sát.
  • Khung pháp lý: Khung pháp lý yếu hoặc không đầy đủ có thể cản trở việc thực thi các chính sách và quy định liên quan đến giám sát ô nhiễm nhựa. Các nước đang phát triển có thể thiếu các cơ chế thực thi và luật pháp toàn diện, khiến việc giám sát và kiểm soát việc sử dụng cũng như thải bỏ nhựa một cách hiệu quả trở nên khó khăn.
  • Quy mô và tính đa dạng của ô nhiễm nhựa: Các nước đang phát triển ở châu Á thường phải đối mặt với những thách thức đáng kể do quy mô và tính đa dạng của ô nhiễm nhựa. Các vùng ven biển, hệ thống sông ngòi và các khu đô thị đông dân có thể bị ảnh hưởng đặc biệt. Việc giám sát các địa điểm rộng lớn và các nguồn ô nhiễm đa dạng như vậy đòi hỏi nguồn lực và khả năng hậu cần đáng kể.

Việc giải quyết những khoảng trống và hạn chế này đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều mặt, bao gồm xây dựng năng lực, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ, phát triển chính sách và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. Hợp tác quốc tế và chia sẻ kiến ​​thức giữa các quốc gia và tổ chức cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nỗ lực giám sát ở các nước châu Á đang phát triển. Ngoài ra, cộng đồng khoa học còn có tiềm năng quan trọng để góp phần khắc phục những hạn chế nêu trên một cách hiệu quả. Những vai trò này bao gồm:

  1. Nghiên cứu và Phát triển ở phía thượng nguồn của vòng đời nhựa: nhựa và các hóa chất liên quan đến nhựa phải được xác định và báo cáo trong suốt chuỗi giá trị. Mặc dù các nước đang phát triển không phải là nhà sản xuất nhựa lớn nhưng họ vẫn nhập khẩu các sản phẩm nhựa và bột viên cũng như nhập khẩu rác thải nhựa của các nước khác. Trong bối cảnh này, dữ liệu về bản thân các sản phẩm nhựa là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe, an toàn và khả năng tái chế của hàng hóa. Điều này đòi hỏi phải có đủ dữ liệu[6]. Sau đó, theo dõi phía hạ nguồn (giai đoạn cuối vòng đời), cần có thêm nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về nguồn gốc, số phận, mức độ phơi nhiễm và ảnh hưởng của ô nhiễm nhựa và các hóa chất liên quan đến nhựa trong môi trường. Cộng đồng khoa học có thể điều tra sự hiện diện và nồng độ của các hóa chất liên quan đến nhựa trong các vùng nước, đất, không khí và quần thể sinh vật. Việc thu thập kiến ​​thức thực nghiệm về hành vi và tác động của ô nhiễm nhựa sẽ là cần thiết để có thể đưa ra các quyết định chính sách và phát triển các chiến lược giám sát hiệu quả.
  2. Hỗ trợ phát triển và điều chỉnh phương pháp: Cộng đồng khoa học có thể phát triển các phương pháp và quy trình tiêu chuẩn hóa để theo dõi và báo cáo nhựa và các hóa chất liên quan đến nhựa. Điều này bao gồm các kỹ thuật lấy mẫu hiện có, phương pháp phân tích và quy trình đảm bảo chất lượng phải được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Cộng đồng khoa học cũng nên xem xét phát triển các công cụ và công nghệ giám sát và báo cáo đổi mới, chẳng hạn như cảm biến và kỹ thuật viễn thám để nâng cao khả năng giám sát trong những môi trường có nguồn lực hạn chế.
  3. Nâng cao năng lực và đào tạo: Cộng đồng khoa học có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng năng lực bằng cách cung cấp đào tạo và chuyển giao kiến ​​thức cho các nhà nghiên cứu, kỹ thuật viên và nhà hoạch định chính sách địa phương. Điều này có thể liên quan đến việc tổ chức các hội thảo, hội thảo và chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng kỹ thuật liên quan đến giám sát và báo cáo về nhựa. Bằng cách xây dựng năng lực địa phương, các nhà khoa học có thể trao quyền cho các bên liên quan ở địa phương tiến hành các hoạt động giám sát, phân tích dữ liệu và diễn giải kết quả một cách độc lập.
  4. Phân tích và diễn giải dữ liệu: Cộng đồng khoa học sở hữu những năng lực cần thiết để phân tích và giải thích dữ liệu, cho phép giám sát và phân tích dữ liệu cũng như tạo ra những hiểu biết sâu sắc dựa trên thực tế. Những hoạt động như vậy sẽ rất quan trọng trong việc xác định xu hướng, điểm nóng và mô hình ô nhiễm nhựa cũng như đánh giá rủi ro liên quan đến các hóa chất liên quan đến nhựa. Cộng đồng khoa học cũng có thể giúp các nhà hoạch định chính sách và các cơ quan hữu quan hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của dữ liệu giám sát cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt nhằm giảm thiểu ô nhiễm nhựa.
  5. Hỗ trợ và vận động chính sách: Cộng đồng khoa học có thể đóng góp vào các nỗ lực vận động và phát triển chính sách bằng cách cung cấp bằng chứng và khuyến nghị khoa học. Họ có thể tích cực tham gia với các nhà hoạch định chính sách, cơ quan chính phủ và tổ chức phi chính phủ để nâng cao nhận thức về tác động môi trường và sức khỏe của ô nhiễm nhựa. Bằng cách ủng hộ các chính sách và quy định dựa trên bằng chứng, cộng đồng khoa học có thể góp phần xây dựng các chiến lược hiệu quả để giám sát và quản lý ô nhiễm nhựa.

Tóm lại, cộng đồng khoa học có vai trò quan trọng trong việc xây dựng năng lực giám sát và báo cáo nhựa và các hóa chất liên quan đến nhựa ở các nước đang phát triển ở Châu Á và hơn thế nữa. Chuyên môn của họ trong nghiên cứu, phát triển phương pháp, xây dựng năng lực, phân tích dữ liệu và hỗ trợ chính sách là rất cần thiết để giải quyết các thách thức liên quan đến ô nhiễm nhựa và thúc đẩy các giải pháp bền vững, bao gồm cả đầu vào cho chính sách dựa trên khoa học. Vai trò của cộng đồng khoa học sẽ rất quan trọng trong việc phát triển một hiệp ước toàn cầu mạnh mẽ nhằm chống ô nhiễm nhựa và cung cấp thông tin cho các hành động thực hiện tiếp theo. Những khuyến nghị nêu trên cần được xem xét trước bất kỳ thỏa thuận nào để đảm bảo rằng có đủ năng lực cần thiết để thực hiện hiệu quả sau khi đạt được thỏa thuận chính trị.


[1] UNEP Tắt vòi: Làm thế nào thế giới có thể chấm dứt ô nhiễm nhựa và tạo ra nền kinh tế tuần hoàn. https://www.unep.org/resources/turning-off-tap-end-plastic-pollution-create-circular-economy 

[2] Abeynayaka và cộng sự, (2022). Báo cáo đánh giá nhu cầu đào tạo (TNA): Hướng tới các biện pháp chính sách dựa trên bằng chứng và giám sát vi mô ở Sri Lanka. https://www.iges.or.jp/en/pub/tna-sri-lanka/en

[3] Kiều Lê và cộng sự, (2022). Báo cáo đánh giá nhu cầu đào tạo (TNA): Hướng tới giám sát vi mô và các biện pháp chính sách dựa trên bằng chứng ở Việt Nam. https://www.iges.or.jp/en/pub/tna-vietnam/en

[4] Jenkins, Tia và cộng sự. “Hiện trạng dữ liệu nghiên cứu về ô nhiễm vi nhựa: xu hướng về tính sẵn có và nguồn dữ liệu mở.” Biên giới trong khoa học môi trường (2022): 824.

[5] Wilkinson, MD, Dumontier, M., Aalbersberg, IJ, Appleton, G., Axton, M., Baak, A., và những người khác. (2016). Nguyên tắc hướng dẫn FAIR về quản lý và quản lý dữ liệu khoa học. Khoa học. Dữ liệu 3, 160018. doi:10.1038/sdata.2016.18

[6] UNEP Tắt vòi: Làm thế nào thế giới có thể chấm dứt ô nhiễm nhựa và tạo ra nền kinh tế tuần hoàn. https://www.unep.org/resources/turning-off-tap-end-plastic-pollution-create-circular-economy 

Luôn cập nhật với các bản tin của chúng tôi


Hình ảnh của Tim Mossholder on Unsplash.